ngừng tay

Học thuật
Thân thiện
ngừng tay

Làm việc suốt buổi không ngừng tay.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dừng lại, nghỉ, thôi không làm việc đó nữa: "Ngừng tay" diễn tả hành động chấm dứt một công việc đang làm, thường công việc chân tay hoặc một hoạt động đang diễn ra liên tục.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy làm việc suốt buổi sáng không ngừng tay. (Anh ấy làm việc liên tục cả buổi sáng không nghỉ.)
    • Hãy ngừng tay một chút để uống nước. (Hãy dừng tay một chút để uống nước.)
    • thợ may ngừng tay nhìn ra cửa sổ. ( thợ may dừng tay nhìn ra cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm việc không ngừng tay": Làm việc liên tục, không nghỉ ngơi.
    • Để kịp tiến độ, cả đội phải làm việc không ngừng tay. (Để kịp tiến độ, cả đội phải làm việc liên tục không nghỉ.)
  • "Chưa ngừng tay": Vẫn còn đang tiếp tục làm, chưa dừng lại.
    • ngoại vẫn chưa ngừng tay trời đã tối. ( ngoại vẫn chưa dừng tay trời đã tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghỉ tay: Có nghĩa tương tự "ngừng tay", chỉ việc tạm dừng công việc để nghỉ ngơi.
    • Chúng ta nghỉ tay ăn trưa thôi. (Chúng ta dừng tay ăn trưa thôi.)
  • Dừng tay: Nhấn mạnh hành động dừng lại ngay lập tức, đôi khi mang tính ra lệnh.
    • Dừng tay lại! Đồ vật đó rất nguy hiểm. (Dừng tay lại! Đồ vật đó rất nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghỉ: Tạm dừng hoạt động để lấy sức.
  • Thôi: Chấm dứt, không tiếp tục nữa.
  • Đình chỉ: Dừng lại chủ ý, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.
Từ trái nghĩa
  • Tiếp tục: Làm không ngừng, không dừng lại.
  • Làm liên tục: Làm việc một mạch không nghỉ.
Thành ngữ liên quan
  • "Tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ": Thành ngữ nhấn mạnh sự chăm chỉ lao động. Nếu "ngừng tay" thì sẽ không cái ăn ("miệng trễ").
    • Phải chăm chỉ, "tay làm hàm nhai", chứ cứ ngừng tay thì lấy sống. (Phải chăm chỉ lao động, chứ cứ dừng tay thì lấy sống.)
ngừng tay

Làm việc suốt buổi không ngừng tay.

  1. Nghỉ, thôi không làm nữa: Làm việc suốt buổi không ngừng tay.